啓寤 qǐ wù · khải ngụ Hán Việt: khải ngụ · Pinyin: qǐ wù Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 寤 (ngụ)Pinyinqǐ wùHán Việtkhải ngụCấu tạo啓 + 寤 · khải + ngụ nghĩa thành phần: khải + ngụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"启悟"。