啓導

qǐ dǎo khải đạo

Hán Việt: khải đạo · Pinyin: qǐ dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开导;启发指导; 开道,引路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开导;启发指导。 2.开道,引路。