啓居 qǐ jū · khải cư Hán Việt: khải cư · Pinyin: qǐ jū Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 居 (cư)Pinyinqǐ jūHán Việtkhải cưCấu tạo啓 + 居 · khải + cư nghĩa thành phần: khải + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跪和坐。均为古人家居生活行为,因泛指安居。Tân Hoa Tự Điển 1.跪和坐。均为古人家居生活行为,因泛指安居。