啓幕 qǐ mù · khải mạc Hán Việt: khải mạc · Pinyin: qǐ mù Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 幕 (mạc)Pinyinqǐ mùHán Việtkhải mạcCấu tạo啓 + 幕 · khải + mạc nghĩa thành phần: khải + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开幕:国际音乐节~。EngCihui 啟幕 qǐmù* v.o. open the stage curtain