啓強 qǐ qiáng · khải cường Hán Việt: khải cường · Pinyin: qǐ qiáng Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 強 (cường)Pinyinqǐ qiángHán Việtkhải cườngCấu tạo啓 + 強 · khải + cường nghĩa thành phần: khải + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"启疆"。