啓徵 qǐ zhēng · khải trưng Hán Việt: khải trưng · Pinyin: qǐ zhēng Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 徵 (trưng)Pinyinqǐ zhēngHán Việtkhải trưngCấu tạo啓 + 徵 · khải + trưng nghĩa thành phần: khải + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹启行。起程。Tân Hoa Tự Điển 1.犹启行。起程。