啓悟

qǐ wù khải ngộ

Hán Việt: khải ngộ · Pinyin: qǐ wù

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"启寤"; 寤,通"悟"。启发使觉悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"启寤"。 2.寤,通"悟"。启发使觉悟。