啓惎

qǐ jì khải kị

Hán Việt: khải kị · Pinyin: qǐ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 启发教导。语出《文选.张衡》"天启其心,人惎之谋。"薛综注"惎,教也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.启发教导。语出《文选.张衡》"天启其心,人惎之谋。"薛综注"惎,教也。"