啓惕

qǐ tì khải dịch

Hán Việt: khải dịch · Pinyin: qǐ tì

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使受到启发而震惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使受到启发而震惧。