啓才 qǐ cái · khải tài Hán Việt: khải tài · Pinyin: qǐ cái Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 才 (tài)Pinyinqǐ cáiHán Việtkhải tàiCấu tạo啓 + 才 · khải + tài nghĩa thành phần: khải + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擢用人才。Tân Hoa Tự Điển 1.擢用人才。