啓攢 qǐ zǎn · khải toàn Hán Việt: khải toàn · Pinyin: qǐ zǎn Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 攢 (toàn)Pinyinqǐ zǎnHán Việtkhải toànCấu tạo啓 + 攢 · khải + toàn nghĩa thành phần: khải + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹出葬。停放棺木,暂时不葬谓攒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹出葬。停放棺木,暂时不葬谓攒。