啓智 qǐ zhì · khải trí Hán Việt: khải trí · Pinyin: qǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 智 (trí)Pinyinqǐ zhìHán Việtkhải tríCấu tạo啓 + 智 · khải + trí nghĩa thành phần: khải + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开发智力:~玩具|强身~。