啓服 qǐ fú · khải phục Hán Việt: khải phục · Pinyin: qǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 服 (phục)Pinyinqǐ fúHán Việtkhải phụcCấu tạo啓 + 服 · khải + phục nghĩa thành phần: khải + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马名。Tân Hoa Tự Điển 1.马名。