啓機 qǐ jī · khải ki Hán Việt: khải ki · Pinyin: qǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 機 (ki)Pinyinqǐ jīHán Việtkhải kiCấu tạo啓 + 機 · khải + ki nghĩa thành phần: khải + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开启机兆。Tân Hoa Tự Điển 1.开启机兆。