啓求 qǐ qiú · khải cầu Hán Việt: khải cầu · Pinyin: qǐ qiú Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 求 (cầu)Pinyinqǐ qiúHán Việtkhải cầuCấu tạo啓 + 求 · khải + cầu nghĩa thành phần: khải + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹请求。Tân Hoa Tự Điển 1.犹请求。