啓瀹

qǐ yuè khải thược

Hán Việt: khải thược · Pinyin: qǐ yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 启发开导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.启发开导。