啓煩 qǐ fán · khải phiền Hán Việt: khải phiền · Pinyin: qǐ fán Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 煩 (phiền)Pinyinqǐ fánHán Việtkhải phiềnCấu tạo啓 + 煩 · khải + phiền nghĩa thành phần: khải + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬词。犹烦劳,劳驾。Tân Hoa Tự Điển 1.敬词。犹烦劳,劳驾。