啓疆

qǐ jiāng khải cương

Hán Việt: khải cương · Pinyin: qǐ jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"启强"; 开拓疆域。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"启强"。 2.开拓疆域。