啓白 qǐ bái · khải bạch Hán Việt: khải bạch · Pinyin: qǐ bái Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 白 (bạch)Pinyinqǐ báiHán Việtkhải bạchCấu tạo啓 + 白 · khải + bạch nghĩa thành phần: khải + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈述;禀告。Tân Hoa Tự Điển 1.陈述;禀告。