啓碇 qǐ dìng · khải đĩnh Hán Việt: khải đĩnh · Pinyin: qǐ dìng Tổng quan nhổ neo Cấu tạo: 啓 (khải) + 碇 (đĩnh)Pinyinqǐ dìngHán Việtkhải đĩnhCấu tạo啓 + 碇 · khải + đĩnh nghĩa thành phần: khải + đĩnh Nghĩa ViệtCihui nhổ neoMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"启碇"。