启碇 qǐ dìng·khải đĩnh Hán Việt: khải đĩnh · Pinyin: qǐ dìng Tổng quan nhổ neo 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"启碇"。 Cấu tạo: 啓 (khải) + 碇 (đĩnh)Pinyinqǐ dìngHán Việtkhải đĩnhTừ loạiđộngCấu tạo啓 + 碇 · khải + đĩnh nghĩa thành phần: khải + đĩnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhổ neoVietPhrases nhổ neoTần suất từ nhổ neoMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"启碇"。 Từ liên quan Gần nghĩa启东 · 启事 · 启动 · 启发 · 启唇 · 启奏 · 启封 · 启明