啓祖 qǐ zǔ · khải tổ Hán Việt: khải tổ · Pinyin: qǐ zǔ Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 祖 (tổ)Pinyinqǐ zǔHán Việtkhải tổCấu tạo啓 + 祖 · khải + tổ nghĩa thành phần: khải + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告庙。告于祖庙。Tân Hoa Tự Điển 1.告庙。告于祖庙。