啓祚

qǐ zuò khải tộ

Hán Việt: khải tộ · Pinyin: qǐ zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (tộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹发祥。旧时谀称帝后诞育; 犹发祥。开创帝业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹发祥。旧时谀称帝后诞育。 2.犹发祥。开创帝业。