啓禎

qǐ zhēn khải trinh

Hán Việt: khải trinh · Pinyin: qǐ zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (trinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明朝天启和崇祯年号的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明朝天启和崇祯年号的并称。