啓禱 qǐ dǎo · khải đảo Hán Việt: khải đảo · Pinyin: qǐ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 禱 (đảo)Pinyinqǐ dǎoHán Việtkhải đảoCấu tạo啓 + 禱 · khải + đảo nghĩa thành phần: khải + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 启请祷告。Tân Hoa Tự Điển 1.启请祷告。