啓者

qǐ zhě khải giả

Hán Việt: khải giả · Pinyin: qǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时书信中开始陈述之套语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时书信中开始陈述之套语。

Eng

  • Cihui 啟者 ǐzhě f.e. I have the honor to inform you...(letter opening)