啓蕃 qǐ fān · khải phiền Hán Việt: khải phiền · Pinyin: qǐ fān Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 蕃 (phiền)Pinyinqǐ fānHán Việtkhải phiềnCấu tạo啓 + 蕃 · khải + phiền nghĩa thành phần: khải + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓开拓使繁荣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓开拓使繁荣。