啓藩 qǐ fān · khải phiên Hán Việt: khải phiên · Pinyin: qǐ fān Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 藩 (phiên)Pinyinqǐ fānHán Việtkhải phiênCấu tạo啓 + 藩 · khải + phiên nghĩa thành phần: khải + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"启蕃"。