啓行

qǐ xíng khải hành

Hán Việt: khải hành · Pinyin: qǐ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出发;起程; 谓开路; 比喻起头﹑开始。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出发;起程。 2.谓开路。 3.比喻起头﹑开始。