啓譬 qǐ pì · khải thí Hán Việt: khải thí · Pinyin: qǐ pì Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 譬 (thí)Pinyinqǐ pìHán Việtkhải thíCấu tạo啓 + 譬 · khải + thí nghĩa thành phần: khải + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开导晓谕。Tân Hoa Tự Điển 1.开导晓谕。