啓設 qǐ shè · khải thiết Hán Việt: khải thiết · Pinyin: qǐ shè Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 設 (thiết)Pinyinqǐ shèHán Việtkhải thiếtCấu tạo啓 + 設 · khải + thiết nghĩa thành phần: khải + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹创设;建立。Tân Hoa Tự Điển 1.犹创设;建立。