啓誘 qǐ yòu · khải dụ Hán Việt: khải dụ · Pinyin: qǐ yòu Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 誘 (dụ)Pinyinqǐ yòuHán Việtkhải dụCấu tạo啓 + 誘 · khải + dụ nghĩa thành phần: khải + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 启发诱导。Tân Hoa Tự Điển 1.启发诱导。