啓請
khải thỉnh
Hán Việt: khải thỉnh · Pinyin: qǐ qǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开口询问;请教; 敬辞。犹言劳驾; 敬辞。犹言敦请; 佛教语。谓念经前奉请佛祖﹑菩萨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开口询问;请教。 2.敬辞。犹言劳驾。 3.敬辞。犹言敦请。 4.佛教语。谓念经前奉请佛祖﹑菩萨。
Hán Việt: khải thỉnh · Pinyin: qǐ qǐng