啓足 qǐ zú · khải túc Hán Việt: khải túc · Pinyin: qǐ zú Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 足 (túc)Pinyinqǐ zúHán Việtkhải túcCấu tạo啓 + 足 · khải + túc nghĩa thành phần: khải + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善终的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.善终的代称。