啓路 qǐ lù · khải lộ Hán Việt: khải lộ · Pinyin: qǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 路 (lộ)Pinyinqǐ lùHán Việtkhải lộCấu tạo啓 + 路 · khải + lộ nghĩa thành phần: khải + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开路;开道。Tân Hoa Tự Điển 1.开路;开道。