啟迪學 qǐ dí xué · khải địch học Hán Việt: khải địch học · Pinyin: qǐ dí xué Tổng quan Cấu tạo: 啟 (khải) + 迪 (địch) + 學 (học)Pinyinqǐ dí xuéHán Việtkhải địch họcCấu tạo啟 + 迪 + 學 · khải + địch + học nghĩa thành phần: khải + địch + học