啓閉
khải bế
Hán Việt: khải bế · Pinyin: qǐ bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开与关; 古称立春﹑立夏为启,立秋﹑立冬为闭; 泛指节气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开与关。 2.古称立春﹑立夏为启,立秋﹑立冬为闭。 3.泛指节气。
Eng
- Cihui 啟閉 ǐbì v. open and close/shut
Hán Việt: khải bế · Pinyin: qǐ bì