啓陳 qǐ chén · khải trần Hán Việt: khải trần · Pinyin: qǐ chén Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 陳 (trần)Pinyinqǐ chénHán Việtkhải trầnCấu tạo啓 + 陳 · khải + trần nghĩa thành phần: khải + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 启禀;陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.启禀;陈述。