啓露 qǐ lù · khải lộ Hán Việt: khải lộ · Pinyin: qǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 露 (lộ)Pinyinqǐ lùHán Việtkhải lộCấu tạo啓 + 露 · khải + lộ nghĩa thành phần: khải + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴露;显露。Tân Hoa Tự Điển 1.暴露;显露。