啓驗 qǐ yàn · khải nghiệm Hán Việt: khải nghiệm · Pinyin: qǐ yàn Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 驗 (nghiệm)Pinyinqǐ yànHán Việtkhải nghiệmCấu tạo啓 + 驗 · khải + nghiệm nghĩa thành phần: khải + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打开察看。Tân Hoa Tự Điển 1.打开察看。