吱吱嘎嘎

zī zī gā gāCHI CHI CA CA

Hán Việt: CHI CHI CA CA · Pinyin: zī zī gā gā

Tổng quan

(tượng thanh) tiếng kẽo kẹt và nghiến

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。形容物体受压或摩擦时发出的声音。

Cấu tạo: 吱 (chi) + 吱 (chi) + 嘎 + 嘎

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cót két
  • Tần suất từ (tượng thanh) tiếng kẽo kẹt và nghiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容物体受压或摩擦时发出的声音。

Eng

  • Cihui (onom.) creaking and grating
  • Tần suất từ (onom.) creaking and grating

Từ liên quan

Gần nghĩa

吱吱叫鸣 · 吱吱响声 · 吱吱响的 · 吱吱地叫 · 嘎嘎作响 · 嘎嘎地叫 · 嘎嘎地响 · 嘎嘎小姐