吱呀

zhī yāchi nha

Hán Việt: chi nha · Pinyin: zhī yā

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【吱呀】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(onom.) creaking"]]]}]

Cấu tạo: 吱 (chi) + 呀 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng cọt kẹt

Eng

  • Cihui (onom.) creaking

Từ liên quan

Gần nghĩa

吱𠸦 · 吱吱 · 吱唭 · 吱嘎 · 吱声 · 吱1. · 吱2. · 吱吱叫