吱咕 zhī gū · chi cô Hán Việt: chi cô · Pinyin: zhī gū Tổng quan Cấu tạo: 吱 (chi) + 咕 (cô)Pinyinzhī gūHán Việtchi côCấu tạo吱 + 咕 · chi + cô nghĩa thành phần: chi + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容小声说话; 象声词。形容物体的转动摩擦声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容小声说话。 2.象声词。形容物体的转动摩擦声。