吱唔 zhī wú · chi ngô Hán Việt: chi ngô · Pinyin: zhī wú Tổng quan Cấu tạo: 吱 (chi) + 唔 (ngô)Pinyinzhī wúHán Việtchi ngôCấu tạo吱 + 唔 · chi + ngô nghĩa thành phần: chi + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支吾。用话搪塞;说话含糊躲闪。Tân Hoa Tự Điển 1.支吾。用话搪塞;说话含糊躲闪。