吱唭

chi cức

Hán Việt: chi cức

Tổng quan

chê cười 吱唭 đgt. chê bai và cười giễu. Ở thế thường hiềm khác tục ngươi, đến đây rằng hết tiếng chê cười. (Tự thán 76.2).

Cấu tạo: (chi) + (cức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chê cười 吱唭 đgt. chê bai và cười giễu. Ở thế thường hiềm khác tục ngươi, đến đây rằng hết tiếng chê cười. (Tự thán 76.2).