吱喳

zhī zhā

Pinyin: zhī zhā

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容鸟儿杂乱细碎的叫声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容鸟儿杂乱细碎的叫声。

Eng

  • Cihui 吱喳 hīzhā v. twitter||►See also zīzhā