吱喳聲

Tổng quan

kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên hồi, bật lưỡi, (từ lóng) vỗ tay thuê (ở rạp hát)

Cấu tạo: (chi) + + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên hồi, bật lưỡi, (từ lóng) vỗ tay thuê (ở rạp hát)