吱嘎

zhī gā

Pinyin: zhī gā

Tổng quan

(từ tượng thanh) kêu cót két | lạo xạo

Cấu tạo: (chi) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) kêu cót két | lạo xạo

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) creak|crunch
  • Cihui (onom.) creak; crunch