吱妞 zhī niū · chi nữu Hán Việt: chi nữu · Pinyin: zhī niū Tổng quan Cấu tạo: 吱 (chi) + 妞 (nữu)Pinyinzhī niūHán Việtchi nữuCấu tạo吱 + 妞 · chi + nữu nghĩa thành phần: chi + nữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"吱扭"。