吳京 wú jīng · ngô kinh Hán Việt: ngô kinh · Pinyin: wú jīng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 京 (kinh)Pinyinwú jīngHán Việtngô kinhCấu tạo吳 + 京 · ngô + kinh nghĩa thành phần: ngô + kinh