吳仞之 wú rèn zhī · ngô nhận chi Hán Việt: ngô nhận chi · Pinyin: wú rèn zhī Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 仞 (nhận) + 之 (chi)Pinyinwú rèn zhīHán Việtngô nhận chiCấu tạo吳 + 仞 + 之 · ngô + nhận + chi nghĩa thành phần: ngô + nhận + chi